camelina sativa

camelina sativa

A farmer harvests camelina sativa in a sunny field.

Định nghĩa

Camelina sativa một danh từ (loại cây) trong thực vật học. Đây một loài cây nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ cải (Brassicaceae), được trồng từ thời kỳ đồ đá mới. Cây hoa nhỏ màu trắng, hạt chứa nhiều dầu, được sử dụng làm nguồn sợi cũng như dầu thực vật. Loài này hiện đã được du nhập mọc hoang dại rộng rãiBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • is an annual plant that has been cultivated for thousands of years. (Cây một loài cây hàng năm đã được trồng trọt trong hàng ngàn năm.)
  • The oil from seeds is used for cooking and biodiesel production. (Dầu từ hạt được dùng trong nấu ăn sản xuất dầu diesel sinh học.)
  • Farmers in North America now grow as a cover crop. (Nông dânBắc Mỹ hiện nay trồng như một loại cây che phủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camelina sativa oil": dầu chiết xuất từ hạt cây, giàu axit béo omega-3, thường được dùng trong mỹ phẩm thực phẩm chức năng.
    • Camelina sativa oil is a sustainable alternative to fish oil. (Dầu Camelina sativa một lựa chọn thay thế bền vững cho dầu cá.)
  • "Camelina sativa as a biofuel crop": sử dụng cây này làm nguồn nguyên liệu cho nhiên liệu sinh học.
    • Research shows that Camelina sativa can thrive on marginal lands for biofuel production. (Nghiên cứu cho thấy Camelina sativa có thể phát triển tốt trên đất cằn cỗi để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelina (danh từ): chi thực vật chứa loài .
  • False flax (danh từ): tên thông thường khác của trong tiếng Anh.
  • Gold of pleasure (danh từ): một tên gọi khác của loài cây này trong tiếng Anh, do hạt màu vàng óng.
Từ đồng nghĩa
  • False flax: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, chỉ loại cây này.
  • German sesame: tên gọi khác, nhấn mạnh hạt dầu giống .
  • Wild flax: tên gọi dân gian, cây hình dáng tương tự cây lanh (flax).
Các cụm từ liên quan
  • Camelina sativa cultivation: việc trồng trọt loài cây này.
    • Camelina sativa cultivation requires minimal fertilizer. (Việc trồng Camelina sativa đòi hỏi rất ít phân bón.)
  • Camelina sativa seeds: hạt của cây.
    • Camelina sativa seeds are small and rich in oil. (Hạt Camelina sativa nhỏ giàu dầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh khoa học nông nghiệp.